very well
A student nods and says "very well" when the teacher asks if they understand.
Định nghĩa
Thán từ:
- Được thôi, ổn thôi: "very well" được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường xuất hiện ở đầu câu. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc hơi miễn cưỡng.
Trạng từ:
- Rất tốt, rất giỏi: "very well" chỉ mức độ cao của khả năng hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng một việc được thực hiện một cách xuất sắc hoặc đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Very well, I will go to the meeting. (Được thôi, tôi sẽ đi họp.)
- Very well, you may have the day off. (Ổn thôi, bạn có thể nghỉ ngày hôm nay.)
Trạng từ:
- She plays the piano very well. (Cô ấy chơi piano rất giỏi.)
- I know him very well. (Tôi biết anh ấy rất rõ.)
- He doesn't feel very well today. (Hôm nay anh ấy cảm thấy không được khỏe lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Very well" như một câu trả lời đầy đủ: Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc khi muốn kết thúc một cuộc thảo luận.
- "Can you finish this by tomorrow?" "Very well." ("Bạn có thể hoàn thành việc này vào ngày mai không?" "Được thôi.")
"Very well" kết hợp với "then": Nhấn mạnh sự chấp nhận sau khi cân nhắc.
- Very well then, we will proceed with the plan. (Vậy thì được thôi, chúng ta sẽ tiến hành kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Well (adv): tốt, khỏe.
- She sings well. (Cô ấy hát hay.)
Very (adv): rất, lắm.
- He is very kind. (Anh ấy rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
Alright: được thôi (thân mật hơn).
- Alright, I'll do it. (Được thôi, tôi sẽ làm.)
Fine: tốt, ổn.
- Fine, let's go. (Ổn, đi thôi.)
Excellent: xuất sắc (khi dùng làm trạng từ).
- She did excellent work. (Cô ấy đã làm việc xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get on very well: hòa hợp, có mối quan hệ tốt.
- They get on very well with each other. (Họ hòa hợp rất tốt với nhau.)
Do very well: làm tốt, thành công.
- He did very well in his exams. (Anh ấy đã làm rất tốt trong kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
Very well indeed: rất tốt, cực kỳ tốt (nhấn mạnh).
- She handled the situation very well indeed. (Cô ấy đã xử lý tình huống cực kỳ tốt.)
Not very well: không tốt lắm, không khỏe.
- I'm not feeling very well today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm.)